Từ vựng
関与 (かんよ, kan'yo) nghĩa là gì?
関与 (かんよ, kan'yo) trong tiếng Nhật nghĩa là tham gia, liên quan.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんよ |
|---|
| Romaji | kan'yo |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkan'yo
tham gia, liên quan
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ participation; taking part in; participating in
Câu ví dụ
政府の関与が疑われている。
Sự dính líu của chính phủ đang bị nghi ngờ.
彼はその事件に関与していた。
Anh ta đã có liên quan đến vụ việc đó.