Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ 検査済証 là gì?
Giấy chứng nhận đã kiểm tra hoàn thành (Certificate of completion inspection)
| Thuật ngữ | 検査済証 |
|---|---|
| Cách đọc | けんさずみしょう |
| Hán-Việt | KIỂM TRA TẾ CHỨNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Giấy chứng nhận đã kiểm tra hoàn thành |
| Tiếng Anh | Certificate of completion inspection |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Giấy cấp sau khi công trình qua 完了検査 theo 建築基準法. Về nguyên tắc, chưa có 検査済証 thì toà nhà chưa được đưa vào sử dụng; giấy này cũng cần khi chủ đầu tư vay vốn, bán hay cải tạo về sau. Được trao cùng bộ hồ sơ hoàn công.
Lưu ý & thực tế
Mất 検査済証 thì không được cấp lại (chỉ xin được giấy xác nhận thay thế) — nhắc chủ đầu tư giữ cẩn thận.
Câu ví dụ trong công việc
完了検査に合格して、検査済証をもらいました。
Đã qua kiểm tra hoàn thành và nhận giấy chứng nhận.
検査済証は、引き渡しのときにお客様にお渡しします。
Giấy chứng nhận đã kiểm tra sẽ trao cho khách khi bàn giao.