Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ 確認済証(かくにんずみしょう) là gì?

Giấy xác nhận cấp phép xây dựng (Certificate of building confirmation)

Thông tin thuật ngữ 確認済証
Thuật ngữ確認済証
Cách đọcかくにんずみしょう
Hán-ViệtXÁC NHẬN TẾ CHỨNG
Nghĩa tiếng ViệtGiấy xác nhận cấp phép xây dựng
Tiếng AnhCertificate of building confirmation
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Giấy cấp sau khi 確認申請 được duyệt, chứng nhận thiết kế đúng 建築基準法. Có giấy này mới được khởi công. Công trường phải treo biển ghi thông tin xác nhận ở chỗ dễ thấy.

Lưu ý & thực tế

Đọc かくにんずみしょう — chữ 済 ở đây đọc ずみ. Đừng nhầm với 検査済証 (cấp sau khi kiểm tra hoàn thành).

Câu ví dụ trong công việc

Giấy xác nhận cấp phép đã có nên tuần sau khởi công.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe