Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ 届出 là gì?
Thông báo, khai báo (gửi cơ quan nhà nước) (Notification to the authorities)
| Thuật ngữ | 届出 |
|---|---|
| Cách đọc | とどけで |
| Hán-Việt | GIỚI XUẤT |
| Nghĩa tiếng Việt | Thông báo, khai báo (gửi cơ quan nhà nước) |
| Tiếng Anh | Notification to the authorities |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Giấy báo cho cơ quan nhà nước rằng mình sẽ làm một việc — khác với xin phép, thường chỉ cần nộp đúng hạn, đúng nội dung. Công trường có nhiều 届出: khai báo việc gây ồn rung, khai báo với sở giám sát lao động về giàn giáo, cẩu, khai báo phá dỡ… Mỗi loại có hạn nộp riêng trước ngày làm.
Lưu ý & thực tế
Cũng viết 届け出. Phân biệt: 届出 (báo cho biết), 申請 (xin), 許可 (được cho phép). Nộp trễ hạn là lỗi hay gặp — tra kỹ hạn của từng loại.
Câu ví dụ trong công việc
足場の届出は、組み立てる前に出す必要があります。
Thông báo về giàn giáo phải nộp trước khi dựng.
届出の期限を、工程表に書いておきましょう。
Hãy ghi hạn nộp các thông báo vào bảng tiến độ.