Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ 特定建設作業(とくていけんせつさぎょう) là gì?

Việc xây dựng gây ồn, rung phải khai báo (Specified construction work (noise and vibration))

Thông tin thuật ngữ 特定建設作業
Thuật ngữ特定建設作業
Cách đọcとくていけんせつさぎょう
Hán-ViệtĐẶC ĐỊNH KIẾN THIẾT TÁC NGHIỆP
Nghĩa tiếng ViệtViệc xây dựng gây ồn, rung phải khai báo
Tiếng AnhSpecified construction work (noise and vibration)
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Các loại việc gây ồn, rung lớn được 騒音規制法 và 振動規制法 chỉ định: đóng cọc bằng búa, phá bằng búa đập, một số máy đào, máy nén khí cỡ lớn… Trong khu vực được chỉ định, muốn làm phải khai báo với uỷ ban thành phố chậm nhất 7 ngày trước khi bắt đầu, và giữ giới hạn về độ ồn, giờ làm, ngày nghỉ.

Lưu ý & thực tế

Không phải việc cọc nào cũng thuộc diện này: ép cọc (圧入) được loại trừ ở cả hai luật; đóng cọc kết hợp khoan (アースオーガー併用) được loại khỏi danh sách của 騒音規制法. Danh sách máy và giới hạn cụ thể tuỳ luật và tuỳ địa phương — tra quy định của địa phương nơi có công trường.

Câu ví dụ trong công việc

Lần này cọc đóng bằng búa nên chúng tôi nộp thông báo việc gây ồn rung cho thành phố.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe