Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường
Thuật ngữ 安全施工サイクル là gì?
Chu trình an toàn hằng ngày (Daily safety cycle)
| Thuật ngữ | 安全施工サイクル |
|---|---|
| Cách đọc | あんぜんせこうサイクル |
| Hán-Việt | AN TOÀN THI CÔNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Chu trình an toàn hằng ngày |
| Tiếng Anh | Daily safety cycle |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | An toàn công trường |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Chuỗi hoạt động an toàn lặp lại mỗi ngày (và mỗi tuần, mỗi tháng) ở công trường Nhật: 朝礼 → TBM và KY → kiểm tra trước khi làm → đi kiểm tra trong giờ làm → họp chốt việc ngày mai (安全工程打合せ, nhiều nơi gọi là 昼礼) → dọn dẹp → xác nhận lúc kết thúc ngày. Làm đủ và đều đặn là cách tổng thầu phòng tai nạn.
Lưu ý & thực tế
Tên này hay gặp trong tài liệu an toàn của tổng thầu và trong đề thi 施工管理技士. Mỗi công ty sắp xếp chi tiết hơi khác nhau.
Câu ví dụ trong công việc
この現場では、安全施工サイクルを毎日きちんと回しています。
Công trường này duy trì chu trình an toàn hằng ngày một cách nghiêm túc.