Kính ngữ · 上司に企画書の確認とフィードバックを依頼する
Nhờ cấp trên xem và góp ý tài liệu
Bạn vừa làm xong bản kế hoạch dịch vụ mới, đến bàn trưởng phòng (L = cấp trên, 課長) nhờ xem qua trước cuộc họp ngày mai. Cấp trên nói thể thường với bạn; bạn dùng です・ます + khiêm nhường vừa phải.
課長、今、お時間よろしいでしょうか。企画書の確認の件でご相談がございます。
Anh ơi, bây giờ anh có tiện một chút không ạ? Em muốn xin ý kiến anh về bản kế hoạch.
いいよ、どうしたの。
Được chứ, có việc gì thế em?
明日の会議で使う新サービスの企画書を作成いたしました。お忙しいところ恐縮ですが、一度、目を通していただけないでしょうか。
Em vừa làm xong bản kế hoạch dịch vụ mới cho cuộc họp ngày mai. Biết anh bận rộn nhưng nhờ anh xem qua giúp em được không ạ?
わかった。今日の夕方までに見ておくよ。特に見てほしいポイントはある?
Được rồi, trước chiều nay anh sẽ xem. Có điểm nào cần chú ý đặc biệt không?
ありがとうございます。特に3ページの予算とスケジュールのところを見ていただけると助かります。
Em cảm ơn anh ạ. Nhất là phần ngân sách và tiến độ ở trang 3, anh xem giúp em thì tốt quá ạ.
了解、そこを中心にチェックしておくね。
Được rồi, anh sẽ tập trung xem phần đó.
お手数をおかけいたしますが、よろしくお願いいたします。
Em làm phiền anh quá, nhờ anh xem giúp em nhé ạ.
Mẫu câu rút ra
- 一度、目を通していただけないでしょうか Nhờ cấp trên hoặc đối tác xem qua văn bản, tài liệu
- ~を見ていただけると助かります Nhờ cấp trên chú ý một phần cụ thể — văn nói; trong email thì viết ~をご確認いただけますと幸いです
- お手数をおかけいたしますが Lời đệm lịch sự khi nhờ vả làm phiền người khác