Kính ngữ · Lời đệm
Thuật ngữ お手数をおかけいたしますが là gì?
Phiền anh/chị phải tốn công sức nhưng... (trang trọng hơn お手数ですが) (I apologize for the trouble, but...)
| Thuật ngữ | お手数をおかけいたしますが |
|---|---|
| Cách đọc | おてすうをおかけいたしますが |
| Hán-Việt | THỦ SỐ |
| Nghĩa tiếng Việt | Phiền anh/chị phải tốn công sức nhưng... (trang trọng hơn お手数ですが) |
| Tiếng Anh | I apologize for the trouble, but... |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lời đệm |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng trong văn bản chính thức hoặc khi nói chuyện trực tiếp với khách hàng quan trọng.
Lưu ý & thực tế
Dạng trang trọng đầy đủ của お手数ですが.
Câu ví dụ trong công việc
お手数をおかけいたしますが、こちらの書類にご署名をお願いいたします。
Phiền anh phải mất công nhưng xin anh vui lòng ký tên vào giấy tờ này ạ.
お手数をおかけいたしますが、修正点をご確認いただけますと幸いでございます。
Làm phiền anh quá nhưng nếu anh kiểm tra lại các điểm chỉnh sửa thì tôi mừng lắm ạ.