ものづくり là gì?
ものづくり dịch sát là "làm ra đồ vật", nhưng người Nhật dùng từ này với một sắc thái tự hào: làm ra sản phẩm tốt bằng tay nghề, sự tỉ mỉ và tinh thần trách nhiệm với người dùng. Các công ty sản xuất hay đặt ものづくり vào khẩu hiệu, và khi nói "日本のものづくり" là họ nói về một nét văn hoá chứ không chỉ một ngành.
Từ vựng quan trọng
- 現場げんば
- Hiện trường: nơi sản xuất thật
- 現物げんぶつ
- Vật thật: chính sản phẩm, chi tiết đang có vấn đề
- 現実げんじつ
- Thực tế: số liệu, tình trạng đang diễn ra
三現主義: ba chữ "hiện"
Khi có vấn đề, người Nhật muốn bạn đến 現場, cầm 現物 trên tay và nắm 現実 bằng số liệu, rồi mới kết luận. Báo cáo viết từ bàn làm việc, dựa trên lời kể qua điện thoại, thường bị hỏi lại ngay câu: 「現物は見ましたか」. Ở nhiều nhà máy, kỹ sư mới được dặn mỗi ngày phải ra xưởng ít nhất một lần, kể cả khi không có sự cố.
Lý do rất thực tế: chi tiết bị xước có thể do khay đựng chứ không phải do máy; máy dừng có thể do phôi bị cong từ nhà cung cấp. Những điều đó chỉ thấy được khi đứng cạnh dây chuyền.
Những câu bạn sẽ nghe
現物は見ましたか。
Em đã xem hàng thật chưa?
まず現場に行ってみましょう。
Trước hết mình ra hiện trường xem đã.
現場の人の話をよく聞いてください。
Hãy lắng nghe kỹ người làm ở xưởng.
Thói quen giúp kỹ sư mới được xưởng tin
Mặc đúng đồ bảo hộ và theo đúng lối đi của xưởng, kể cả khi chỉ vào xem một phút. Chào 班長 (tổ trưởng) trước khi đứng xem máy của họ. Ghi chép tại chỗ và quay lại báo kết quả cho người đã giúp bạn — xưởng nhớ rất lâu những kỹ sư "hỏi xong rồi biến mất". Cuối cùng, đề xuất cải tiến nhỏ mà làm được ngay thường được đón nhận hơn một kế hoạch lớn trên giấy.