Từ vựng
しんみり nghĩa là gì?
しんみり trong tiếng Nhật nghĩa là trầm lắng, bùi ngùi, tâm tình sâu lắng (khi ôn chuyện cũ hoặc chia tay trong không khí tĩnh lặng).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんみり |
|---|
TOPICS
trầm lắng, bùi ngùi, tâm tình sâu lắng (khi ôn chuyện cũ hoặc chia tay trong không khí tĩnh lặng)
Câu ví dụ
卒業式の夜、古い友人と昔の思い出をしんみり語り合った。
Đêm lễ tốt nghiệp, tôi cùng người bạn cũ bùi ngùi tâm sự về những kỷ niệm xưa.