Từ vựng

しんみり nghĩa là gì?

しんみり trong tiếng Nhật nghĩa là trầm lắng, bùi ngùi, tâm tình sâu lắng (khi ôn chuyện cũ hoặc chia tay trong không khí tĩnh lặng).

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんみり
しんみり
TOPICS

trầm lắng, bùi ngùi, tâm tình sâu lắng (khi ôn chuyện cũ hoặc chia tay trong không khí tĩnh lặng)

Câu ví dụ

  • Đêm lễ tốt nghiệp, tôi cùng người bạn cũ bùi ngùi tâm sự về những kỷ niệm xưa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.