Kanji

Chữ 捗 (DUỆ) nghĩa là gì?

捗 đọc Hán-Việt là DUỆ, nghĩa là tiến triển, tiến độ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtduệ
Âm Onチョク、ホ
Âm Kunはかど.る
Số nét10
duệÂm On チョク、ホÂm Kun はかど.る
10 nét

tiến triển, tiến độ

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 đẩy công việc nhích đi từng bước 歩 — ấy là TIẾN TRIỂN, TIẾN ĐỘ.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.