Kanji
Chữ 捗 (DUỆ) nghĩa là gì?
捗 đọc Hán-Việt là DUỆ, nghĩa là tiến triển, tiến độ.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | duệ |
|---|
| Âm On | チョク、ホ |
|---|
| Âm Kun | はかど.る |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
捗duệÂm On チョク、ホÂm Kun はかど.る
10 nét
tiến triển, tiến độ
Mẹo nhớ
Bàn tay 扌 đẩy công việc nhích đi từng bước 歩 — ấy là TIẾN TRIỂN, TIẾN ĐỘ.
Từ vựng khác có chữ này
- 捗るはかどるtiến triển thuận lợi
- 進捗状況を報告するしんちょくじょうきょうをほうこくするbáo cáo tình hình tiến độ