Từ vựng

身から出た錆 (みからでたさび) nghĩa là gì?

身から出た錆 (みからでたさび) trong tiếng Nhật nghĩa là hậu quả xấu do chính hành động của bản thân gây ra, phải tự chịu (nghĩa đen: rỉ sét sinh ra từ chính thân thanh kiếm).

Thông tin tra cứu
Cách đọcみからでたさび
みからでたさび
TOPICS

hậu quả xấu do chính hành động của bản thân gây ra, phải tự chịu (nghĩa đen: rỉ sét sinh ra từ chính thân thanh kiếm)

Câu ví dụ

  • Trượt kỳ thi là do tôi không học, đúng là "tự làm tự chịu".

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.