Từ vựng

見学 (けんがく, kengaku) nghĩa là gì?

見学 (けんがく, kengaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tham quan học tập, quan sát thực tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんがく
Romajikengaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
けんがく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkengaku

tham quan học tập, quan sát thực tế

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc đi tham quan học hỏi, kiến tập, tham quan thực tếinspection; study by observation; field trip
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc ngồi ngoài quan sát, không tham gia (vd giờ thể dục)sitting out (e.g. PE class)

Câu ví dụ

  • Tôi đã đi tham quan nhà máy.

  • Ngày mai cả lớp sẽ đi tham quan bảo tàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.