Từ vựng
謙虚 (けんきょ, kenkyo) nghĩa là gì?
謙虚 (けんきょ, kenkyo) trong tiếng Nhật nghĩa là khiêm tốn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けんきょ |
|---|
| Romaji | kenkyo |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkenkyo
khiêm tốn
- 1tính từ -na · danh từ modest; humble
Câu ví dụ
彼はいつも謙虚な人だ。
Anh ấy luôn là người khiêm tốn.
謙虚な態度で話を聞いた。
Tôi đã lắng nghe với thái độ khiêm tốn.