Từ vựng
現~ (げん~) nghĩa là gì?
現~ (げん~, gen~) trong tiếng Nhật nghĩa là hiện tại, đương nhiệm (tiền tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げん~ |
|---|
| Romaji | gen~ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTgen~
hiện tại, đương nhiệm (tiền tố)
Câu ví dụ
現時点では詳しいことは言えない。
Ở thời điểm hiện tại chưa thể nói chi tiết.
現社長は会社を大きく成長させた。
Giám đốc đương nhiệm đã giúp công ty phát triển lớn.