Từ vựng

現~ (げん~) nghĩa là gì?

現~ (げん~, gen~) trong tiếng Nhật nghĩa là hiện tại, đương nhiệm (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcげん~
Romajigen~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
げん~
N2 · ước tính theo khung JLPTgen~

hiện tại, đương nhiệm (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Ở thời điểm hiện tại chưa thể nói chi tiết.

  • Giám đốc đương nhiệm đã giúp công ty phát triển lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.