Từ vựng
見物 (けんぶつ, kenbutsu) nghĩa là gì?
見物 (けんぶつ, kenbutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tham quan, xem (cảnh).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けんぶつ |
|---|
| Romaji | kenbutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkenbutsu
tham quan, xem (cảnh)
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc đi xem, tham quan, ngắm cảnhsightseeing; watching; viewing
- 2danh từ người xem, khách tham quan, khán giảsightseer; spectator; viewer
Câu ví dụ
京都のお寺を見物しました。
Tôi đã đi tham quan chùa ở Kyoto.
明日は町を見物するつもりです。
Ngày mai tôi định đi tham quan phố.