Từ vựng

得意 (とくい, tokui) nghĩa là gì?

得意 (とくい, tokui) trong tiếng Nhật nghĩa là sở trường; đắc ý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとくい
Romajitokui
Từ loạidanh từ, tính từ -na, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とくい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtokui

sở trường; đắc ý

  1. 1danh từ · tính từ -na · tính từ の sự đắc ý, hãnh diện, dương dương tự đắcsatisfaction; pride; triumph
  2. 2danh từ · tính từ -na · tính từ の sở trường, thế mạnh, món tủone's strong point; one's forte; one's specialty
  3. 3danh từ khách quen, mối ruộtregular customer; regular client; patron

Câu ví dụ

  • Tôi có sở trường nấu ăn.

  • Anh ấy thi đậu nên có vẻ đắc ý.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.