Từ vựng

煮える (にえる, nieru) nghĩa là gì?

煮える (にえる, nieru) trong tiếng Nhật nghĩa là chín, được nấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにえる
Romajinieru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
にえる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnieru

chín, được nấu

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ to be boiled; to be cooked

Câu ví dụ

  • Đậu đã ninh mềm.

  • Rau trong nồi đã chín.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.