Kanji

Chữ 秘 (BÍ) nghĩa là gì?

秘 đọc Hán-Việt là BÍ, nghĩa là bí mật, giấu kín.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbí
Âm Onヒ
Âm Kunひ.める、ひそ.か、かく.す
Số nét10
Bộ thủ chính禾 (hòa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
bíÂm On ヒÂm Kun ひ.める、ひそ.か、かく.す
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

bí mật, giấu kín

Mẹo nhớ

Cất điều trong lòng 心 sau khóm lúa 禾, ấy là BÍ MẬT, GIẤU KÍN.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 神秘しんぴhuyền bí, điều bí ẩn
  • 秘密ひみつbí mật
  • 秘書ひしょthư ký

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.