Từ vựng

目を丸くする (めをまるくする, me o maruku suru) nghĩa là gì?

目を丸くする (めをまるくする, me o maruku suru) trong tiếng Nhật nghĩa là tròn mắt ngạc nhiên, sửng sốt (nghĩa đen: làm tròn đôi mắt).

Thông tin tra cứu
Cách đọcめをまるくする
Romajime o maruku suru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
めをまるくする
N2 · ước tính theo khung JLPTme o maruku suru

tròn mắt ngạc nhiên, sửng sốt (nghĩa đen: làm tròn đôi mắt)

Câu ví dụ

  • Trước tin báo bất ngờ, ai nấy đều tròn mắt ngạc nhiên.

  • Trước sự lớn nhanh của đứa cháu trai lâu ngày mới gặp, họ hàng ai cũng tròn mắt sửng sốt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.