Từ vựng

免税 (めんぜい, menzei) nghĩa là gì?

免税 (めんぜい, menzei) trong tiếng Nhật nghĩa là miễn thuế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめんぜい
Romajimenzei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
めんぜい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmenzei

miễn thuế

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tax exemption; duty exemption

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua nước hoa ở cửa hàng miễn thuế sân bay.

  • Mặt hàng này chỉ người nước ngoài mới được miễn thuế.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.