Từ vựng
登録支援機関 (とうろくしえんきかん, tourokushienkikan) nghĩa là gì?
登録支援機関 (とうろくしえんきかん, tourokushienkikan) trong tiếng Nhật nghĩa là tổ chức hỗ trợ đăng ký.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とうろくしえんきかん |
|---|
| Romaji | tourokushienkikan |
|---|
登録支援機関とうろくしえんきかん
tourokushienkikan
tổ chức hỗ trợ đăng ký
- 1tổ chức hỗ trợ đăng kýregistered support organization
Tách thành phần
登録 · 支 · 援 · 機関