Từ vựng

登録 (とうろく, touroku) nghĩa là gì?

登録 (とうろく, touroku) trong tiếng Nhật nghĩa là đăng ký, ghi danh, ghi sổ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうろく
Romajitouroku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とうろく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtouroku

đăng ký, ghi danh, ghi sổ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ registration; accession; register

Câu ví dụ

  • Đã đăng ký nhãn hiệu tại cục sở hữu trí tuệ.

  • Có thể sử dụng sau khi hoàn tất đăng ký thành viên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.