Từ vựng
変更の範囲 (へんこうのはんい, henkounohan'i) nghĩa là gì?
変更の範囲 (へんこうのはんい, henkounohan'i) trong tiếng Nhật nghĩa là phạm vi thay đổi.
| Cách đọc | へんこうのはんい |
|---|---|
| Romaji | henkounohan'i |
変更の範囲へんこうのはんい
henkounohan'i
phạm vi thay đổi
- 1phạm vi thay đổiscope of change
Từ vựng
変更の範囲 (へんこうのはんい, henkounohan'i) trong tiếng Nhật nghĩa là phạm vi thay đổi.
| Cách đọc | へんこうのはんい |
|---|---|
| Romaji | henkounohan'i |
phạm vi thay đổi