Từ vựng

範囲 (はんい, han'i) nghĩa là gì?

範囲 (はんい, han'i) trong tiếng Nhật nghĩa là phạm vi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんい
Romajihan'i
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はんい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghan'i

phạm vi

  1. 1danh từ extent; scope; sphere

Câu ví dụ

  • Phạm vi bài thi là từ bài 5 đến bài 10.

  • Đó không thuộc phạm vi công việc của tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.