Kanji

Chữ 範 (PHẠM) nghĩa là gì?

範 đọc Hán-Việt là PHẠM, nghĩa là khuôn mẫu, mô phạm; phạm vi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphạm
Âm Onハン
Số nét15
Bộ thủ chính竹 (trúc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phạmÂm On ハン
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

khuôn mẫu, mô phạm; phạm vi

Mẹo nhớ

Cỗ xe 車 chỉ chạy đúng lối tre 竹 định sẵn 卩, thành KHUÔN PHÉP MẪU MỰC.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 模範もはんmẫu mực, tấm gương, hình mẫu
  • 範囲はんいphạm vi
  • 規範きはんquy phạm, chuẩn mực, hình mẫu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.