Từ vựng
交通機関 (こうつうきかん, koutsuukikan) nghĩa là gì?
交通機関 (こうつうきかん, koutsuukikan) trong tiếng Nhật nghĩa là phương tiện, hệ thống giao thông.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうつうきかん |
|---|
| Romaji | koutsuukikan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoutsuukikan
phương tiện, hệ thống giao thông
- 1danh từ (means of) transportation; transport; transportation facilities
Câu ví dụ
この町は交通機関が便利です。
Thị trấn này phương tiện giao thông rất tiện lợi.
台風で交通機関が止まりました。
Bão làm hệ thống giao thông ngừng hoạt động.