Từ vựng

校庭 (こうてい, koutei) nghĩa là gì?

校庭 (こうてい, koutei) trong tiếng Nhật nghĩa là sân trường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうてい
Romajikoutei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こうてい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoutei

sân trường

  1. 1danh từ schoolyard; school playground; school grounds

Câu ví dụ

  • Hội thao được tổ chức ở sân trường.

  • Bọn trẻ đang chơi ở sân trường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.