Ngữ pháp tiếng Nhật

~きる nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~きる nghĩa là làm ~ hết, làm ~ xong hoàn toàn.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcV(ます形) + きる
Romaji~ kiru
Nghĩalàm ~ hết, làm ~ xong hoàn toàn

Cách nối

Chiaきる là động từ nhóm 1: きります・きった・きれる (khả năng)
Công thứcV(bỏ ます) + きる — 食べます → 食べきる・使います → 使いきる
Phủ định khả năngV(ます形) + きれない — không thể ~ hết được

Cách dùng

Nhấn mạnh hành động được thực hiện TRỌN VẸN đến hết, không còn dư.

  • きる gắn sau V(ます形) mang nghĩa "làm HẾT SẠCH, đến cùng": 「食べきる」(ăn hết sạch), 「使いきる」(dùng hết), 「読みきる」(đọc trọn quyển).
  • Điểm khác với ~終わる (làm xong): 終わる chỉ nói hành động kết thúc, còn きる nhấn mạnh KHÔNG CÒN DƯ GÌ. 「本を読み終わりました」= đọc xong sách (bình thản) ↔ 「本を読みきりました」= đọc trọn vẹn hết cả quyển (nhấn mạnh nỗ lực/khối lượng).
  • Dạng phủ định khả năng ~きれない (không ~ hết nổi) thực tế còn hay dùng hơn dạng khẳng định: 「多すぎて食べきれません」(nhiều quá ăn không hết nổi). Đây là câu cực kỳ hay gặp ở bàn ăn.
  • きる cũng dùng cho nghĩa "hoàn toàn ~" với trạng thái: 「疲れきっています」(mệt lử, kiệt sức hoàn toàn).

Ví dụ

  • Món ăn nhiều quá nên tôi đã không ăn hết nổi.

  • Tôi đã đọc trọn quyển sách dài này trong một ngày.

  • Tôi đã tiêu hết sạch cả tiền mất rồi.

Cần nhớ

  • きる hợp với động từ có "khối lượng" đo được (ăn, uống, dùng, đọc, chạy) — không dùng với động từ trạng thái tức thời.
  • Từ 切る (cắt) là gốc của mẫu này, nhưng khi làm hậu tố thì viết kana hoặc kanji đều được.

Lỗi hay gặp

  • Sai料理(りょうり)が多(おお)すぎて、食(た)べきりませんでした。

    Đồ ăn nhiều quá nên tôi không ăn hết được.

    Đúng料理(りょうり)が多(おお)すぎて、食(た)べきれませんでした。

    Ý "không ăn hết NỔI" là chuyện KHẢ NĂNG → dùng dạng khả năng phủ định きれない, không dùng きらない.

  • Sai食(た)べるきりました。

    Tôi đã ăn hết.

    Đúng食(た)べきりました。

    きる gắn sau thể ます (bỏ ます), không gắn sau thể từ điển.

Mẹo khi ôn thi

  • Dạng ~きれない xuất hiện nhiều hơn ~きる ở đề N4 — nhớ kỹ nó là dạng khả năng phủ định.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →