Ngữ pháp tiếng Nhật
~出す nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~出す nghĩa là bỗng ~, bắt đầu ~ (đột ngột).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V(ます形) + 出す |
| Romaji | ~ dasu |
| Nghĩa | bỗng ~, bắt đầu ~ (đột ngột) |
Cách nối
| Chia | 出す là động từ nhóm 1: 出します・出した |
|---|---|
| Công thức | V(bỏ ます) + 出す — 降ります → 降り出す・泣きます → 泣き出す |
Cách dùng
Diễn tả hành động BẮT ĐẦU một cách đột ngột, ngoài dự đoán.
- 出す gắn sau V(ます形) nghĩa "BỖNG NHIÊN bắt đầu ~": 「雨が降り出しました」(trời bỗng đổ mưa), 「赤ちゃんが泣き出しました」(em bé bỗng khóc oà).
- Điểm phân biệt với ~始める (bắt đầu ~): 始める trung tính, có thể là kế hoạch — 「九時に勉強し始めます」(9 giờ tôi bắt đầu học). Còn 出す luôn mang tính ĐỘT NGỘT, NGOÀI DỰ ĐOÁN — không nói 「九時に勉強し出します」 vì học lúc 9 giờ là kế hoạch, đâu có đột ngột.
- Vì mang tính bất ngờ, 出す gần như không dùng với ngôi thứ nhất trong câu có ý chí. Nói 「私は走り出しました」 chỉ đúng khi mô tả mình phản xạ bất giác, không phải quyết định chạy.
- Cũng vì thế, 出す KHÔNG dùng ở thể mệnh lệnh/rủ rê: không nói 「食べ出してください」 — bảo ai đó "hãy bỗng nhiên bắt đầu ăn" là vô nghĩa.
Ví dụ
急に雨が降り出しました。
Trời bỗng nhiên đổ mưa.
赤ちゃんが大きい声で泣き出しました。
Em bé bỗng khóc oà lên rất to.
電車が動き出しましたから、座りましょう。
Tàu bắt đầu chuyển bánh rồi, chúng ta ngồi xuống thôi.
Cần nhớ
- Nhóm hay gặp: 降り出す・泣き出す・笑い出す・走り出す・言い出す・動き出す.
- 言い出す có nghĩa riêng đáng nhớ: "bắt đầu nói ra, đề xuất" — 「彼が先に言い出しました」(anh ấy là người nêu ra trước).
Lỗi hay gặp
-
Sai毎日九時に勉強し出します。
Ngày nào tôi cũng bắt đầu học lúc chín giờ.
Đúng毎日九時に勉強し始めます。
出す chỉ dùng cho việc bắt đầu ĐỘT NGỘT, ngoài dự đoán. Việc học đúng 9 giờ mỗi ngày là kế hoạch → dùng 始める.
-
Sai早く食べ出してください。
Bạn ăn đi cho nhanh.
Đúng早く食べ始めてください。
出す không dùng ở thể yêu cầu/mệnh lệnh — không thể ra lệnh cho ai "bỗng nhiên bắt đầu".
Mẹo khi ôn thi
- Bẫy 出す/始める: có 急に・突然 → 出す; có giờ giấc/kế hoạch → 始める.