Ngữ pháp tiếng Nhật
~合う nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~合う nghĩa là ~ lẫn nhau, cùng ~ với nhau.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V(ます形) + 合う |
| Romaji | ~ au |
| Nghĩa | ~ lẫn nhau, cùng ~ với nhau |
Cách nối
| Chia | 合う là động từ nhóm 1: 合います・合った・合って |
|---|---|
| Chủ ngữ | thường là số nhiều, hoặc 「A と B が ~合う」 |
| Công thức | V(bỏ ます) + 合う — 話します → 話し合う・助けます → 助け合う |
Cách dùng
Diễn tả hành động qua lại giữa hai bên trở lên.
- 合う gắn sau V(ます形) nghĩa "làm ~ LẪN NHAU": 「話し合う」(bàn bạc với nhau), 「助け合う」(giúp đỡ lẫn nhau), 「見つめ合う」(nhìn nhau).
- Vì diễn tả hành động QUA LẠI nên chủ ngữ phải từ hai bên trở lên: 「私たちは助け合っています」 hoặc 「田中さんと山田さんが話し合いました」. Chủ ngữ một người thì mẫu này vô nghĩa.
- Phân biệt với ~と+V thường: 「友だちと話しました」(nói chuyện với bạn — có thể chỉ mình nói) ↔ 「友だちと話し合いました」(bàn bạc với bạn — cả hai cùng trao đổi ý kiến, mang tính nghiêm túc, tìm kết luận). 話し合う nhấn vào sự QUA LẠI có nội dung.
- Nhóm từ hay dùng: 話し合う・助け合う・愛し合う・知り合う・出し合う・分け合う. Trong đó 知り合う (làm quen, quen biết nhau) sinh ra danh từ 知り合い (người quen) — từ vựng N4 quan trọng.
Ví dụ
この問題についてみんなで話し合いましょう。
Chúng ta hãy cùng nhau bàn bạc về vấn đề này.
困った時は助け合うことが大切です。
Lúc khó khăn thì việc giúp đỡ lẫn nhau là quan trọng.
田中さんとは去年の夏に知り合いました。
Tôi quen anh Tanaka vào mùa hè năm ngoái.
Cần nhớ
- Đừng nhầm với động từ 合う độc lập nghĩa "hợp, vừa": 「このシャツは私に合います」(áo này vừa với tôi) — đó là động từ riêng, không phải hậu tố.
- 知り合い (người quen) là danh từ sinh ra từ mẫu này — hay gặp ở phần đọc.
Lỗi hay gặp
-
Sai昨日、天気について先生と話し合いました。
Hôm qua tôi đã nói chuyện với thầy về thời tiết.
Đúng昨日、天気について先生と話しました。
話し合う nghĩa là BÀN BẠC qua lại NGHIÊM TÚC để đi đến kết luận. Chuyện phiếm về thời tiết không phải vấn đề cần "bàn bạc" — chỉ là nói chuyện thông thường nên dùng 話す.
-
Sai私は一人で話し合いました。
Tôi đã bàn bạc với bạn.
Đúng私は友だちと話し合いました。
合う diễn tả hành động QUA LẠI → bắt buộc phải có từ hai bên trở lên, không dùng với 一人で.
Mẹo khi ôn thi
- Nhớ 知り合い (người quen) — danh từ sinh từ 知り合う, xuất hiện rất nhiều ở phần đọc N4.