Ngữ pháp tiếng Nhật
~さ(danh từ hoá tính từ) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~さ(danh từ hoá tính từ) nghĩa là độ ~, mức ~ (biến tính từ thành danh từ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Aい(bỏ い) + さ Aな + さ |
| Romaji | ~ sa |
| Nghĩa | độ ~, mức ~ (biến tính từ thành danh từ) |
Cách nối
| Ngoại lệ | いい → よさ (không phải いさ) |
|---|---|
| Tính từ い | Aい(bỏ い) + さ — 高い → 高さ・長い → 長さ・大きい → 大きさ |
| Tính từ な | Aな(bỏ な) + さ — 便利な → 便利さ・静かな → 静かさ |
Cách dùng
Biến tính từ thành danh từ chỉ MỨC ĐỘ đo được một cách khách quan.
- さ biến tính từ thành DANH TỪ chỉ mức độ ĐO ĐƯỢC, KHÁCH QUAN: 高い (cao) → 高さ (chiều cao/độ cao), 長い (dài) → 長さ (chiều dài), 重い (nặng) → 重さ (trọng lượng).
- Vì mang tính khách quan nên さ hay đi với con số và câu hỏi đo lường: 「この山の高さは三千メートルです」(độ cao của núi này là 3000 mét). Câu này KHÔNG thay được bằng 高み.
- Đây là hậu tố NĂNG SẢN — gắn được với hầu hết mọi tính từ, kể cả tính từ な: 便利さ (mức tiện lợi), 大切さ (tầm quan trọng). Nếu không chắc chọn さ hay み, chọn さ gần như luôn an toàn.
- Chú ý ngoại lệ いい → よさ (không phải いさ), giống mọi biến đổi khác của いい (よくない・よかった). Đây là bẫy hay gặp.
Ví dụ
この山の高さは三千メートルです。
Độ cao của ngọn núi này là 3000 mét.
この荷物の重さを教えてください。
Hãy cho tôi biết trọng lượng của kiện hàng này.
この機械のよさが分かりますか。
Bạn có hiểu được cái hay của chiếc máy này không?
Cần nhớ
- Các từ đo lường thường gặp: 高さ・長さ・広さ・重さ・大きさ・深さ・速さ — nên thuộc cả cụm.
- さ trung tính về cảm xúc, chỉ mô tả mức độ.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの山のいさは三千メートルです。
Núi này cao ba nghìn mét.
Đúngこの山の高さは三千メートルです。
Sai gốc tính từ; và nếu là いい thì phải đổi thành よさ, không bao giờ có dạng いさ.
-
Saiこの山の高みは三千メートルです。
Độ cao của núi này là ba nghìn mét.
Đúngこの山の高さは三千メートルです。
Số đo KHÁCH QUAN dùng さ. み mang cảm nhận chủ quan, không đi với con số đo lường.
Mẹo khi ôn thi
- Bẫy いい → よさ (không phải いさ) — đề rất hay hỏi.
- Thấy có SỐ ĐO (メートル・キロ) → chọn さ, không chọn み.