Ngữ pháp tiếng Nhật
~み(danh từ hoá tính từ) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~み(danh từ hoá tính từ) nghĩa là cái ~, vị ~, nỗi ~ (cảm nhận chủ quan).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Aい(bỏ い) + み |
| Romaji | ~ mi |
| Nghĩa | cái ~, vị ~, nỗi ~ (cảm nhận chủ quan) |
Cách nối
| Số lượng | Chỉ gắn được với MỘT SỐ tính từ nhất định (không năng sản như さ) |
|---|---|
| Tính từ い | Aい(bỏ い) + み — 甘い → 甘み・痛い → 痛み・楽しい → 楽しみ |
Cách dùng
Biến tính từ thành danh từ chỉ CẢM NHẬN, trạng thái mang tính chủ quan.
- み biến tính từ thành danh từ chỉ CẢM NHẬN CHỦ QUAN, thứ mà người ta cảm thấy chứ không đo được: 甘い → 甘み (vị ngọt cảm nhận được), 痛い → 痛み (cơn đau), 楽しい → 楽しみ (niềm vui, sự mong chờ).
- Đối lập cốt lõi với さ: さ = MỨC ĐỘ đo được, khách quan, có con số. み = CẢM NHẬN, chủ quan, có tính chất thực thể. So sánh 甘さ (độ ngọt — đo được, 「甘さを調べます」) vs 甘み (vị ngọt — cảm nhận, 「甘みがあります」). Tiếng Việt dịch cả hai là "vị ngọt/độ ngọt" nên người Việt lẫn liên tục.
- Khác biệt lớn về mặt sử dụng: さ gắn được với gần như MỌI tính từ, còn み chỉ gắn được với MỘT SỐ tính từ có sẵn — nó không năng sản. Không có 「高み」 dùng cho chiều cao ngọn núi, không có 「便利み」. Vì vậy nguyên tắc an toàn: nếu không chắc chắn đã gặp từ đó bao giờ chưa, dùng さ.
- Nhóm từ み thường gặp nên học thuộc như từ vựng riêng: 甘み・痛み・楽しみ・悲しみ・重み・深み・温かみ・弱み・強み.
Ví dụ
このりんごは甘みが強いです。
Quả táo này có vị ngọt đậm.
足の痛みがまだ消えません。
Cơn đau ở chân vẫn chưa hết.
来月の旅行を楽しみにしています。
Tôi đang rất mong chờ chuyến du lịch tháng sau.
Cần nhớ
- 楽しみ đặc biệt hay dùng: 「楽しみにしています」(tôi đang rất mong chờ) — cụm cố định, nên thuộc nguyên câu.
- 重さ (trọng lượng, cân được) ≠ 重み (sức nặng cảm nhận, vd 「言葉の重み」— sức nặng của lời nói).
Lỗi hay gặp
-
Saiこの山の高みは三千メートルです。
Độ cao của núi này là ba nghìn mét.
Đúngこの山の高さは三千メートルです。
Số đo khách quan dùng さ. 高み tồn tại nhưng nghĩa hoàn toàn khác (chốn cao, tầm cao trừu tượng), không dùng cho chiều cao đo bằng mét.
-
Saiこの機械は便利みがあります。
Cái máy này có sự tiện lợi.
Đúngこの機械は便利さがあります。
み KHÔNG năng sản — chỉ gắn được với một số tính từ い có sẵn, và không gắn với tính từ な. Không chắc thì dùng さ.
Mẹo khi ôn thi
- Mẹo chọn: có con số/đơn vị đo → さ. Nói về cảm giác, vị, cơn đau → み.
- み là danh sách ĐÓNG — học thuộc: 甘み・痛み・楽しみ・悲しみ・重み・深み.