Ngữ pháp tiếng Nhật
~がる(mở rộng, ngôi thứ 3) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~がる(mở rộng, ngôi thứ 3) nghĩa là tỏ ra ~, có vẻ ~ (nói về cảm xúc người khác).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Aい(bỏ い) + がる Aな + がる V(たい形 bỏ い) + がる |
| Romaji | ~ garu |
| Nghĩa | tỏ ra ~, có vẻ ~ (nói về cảm xúc người khác) |
Cách nối
| Chia | がる là ĐỘNG TỪ nhóm 1: がります・がっている・がった |
|---|---|
| Thể muốn | V(たい bỏ い) + がる — 行きたい → 行きたがる |
| Tính từ い | Aい(bỏ い) + がる — 寒い → 寒がる・痛い → 痛がる |
| Tính từ な | Aな(bỏ な) + がる — 嫌な → 嫌がる |
Cách dùng
Diễn tả cảm xúc/mong muốn của NGƯỜI KHÁC dựa trên biểu hiện bên ngoài.
- Tiếng Nhật có quy tắc rất chặt: cảm xúc và mong muốn là chuyện BÊN TRONG, chỉ người trong cuộc mới biết. Vì vậy không được nói thẳng 「田中さんは寒いです」・「弟は日本へ行きたいです」— nghe như bạn đọc được suy nghĩ người khác.
- がる giải quyết đúng chuyện này: nó biến tính từ cảm xúc thành ĐỘNG TỪ mô tả BIỂU HIỆN quan sát được. 「弟は日本へ行きたがっています」= em tôi tỏ ra muốn đi Nhật (tôi thấy nó nói/làm vậy).
- Vì がる là ĐỘNG TỪ nên chia như động từ nhóm 1, và thường dùng ở dạng ています khi mô tả trạng thái đang diễn ra: 行きたがっています chứ ít khi nói 行きたがります. Đây là lỗi hình thái người Việt hay mắc.
- Quy tắc quan trọng: がる KHÔNG dùng cho NGÔI THỨ NHẤT. Nói 「私は行きたがっています」 là sai vì bản thân mình thì biết rõ, không cần "tỏ ra". Ngôi thứ nhất dùng thẳng 行きたいです.
- Chú ý trợ từ: khi dùng がる, đối tượng đổi từ が sang を: 「私は水が飲みたいです」→「弟は水を飲みたがっています」.
Ví dụ
弟は来年日本へ行きたがっています。
Em trai tôi đang muốn sang Nhật vào năm sau.
子どもが新しい自転車を欲しがっています。
Con tôi đang muốn có một chiếc xe đạp mới.
母は犬を怖がりますから、家では飼えません。
Vì mẹ tôi sợ chó nên nhà tôi không nuôi được.
Cần nhớ
- Nhóm hay dùng: 寒がる・暑がる・痛がる・怖がる・嫌がる・欲しがる・~たがる.
- Ngoại lệ: nếu trích dẫn trực tiếp hoặc dùng そうです/ようです thì không cần がる: 「弟は行きたいと言っています」.
Lỗi hay gặp
-
Sai弟は日本へ行きたいです。
Em trai tôi muốn sang Nhật.
Đúng弟は日本へ行きたがっています。
Mong muốn của NGƯỜI KHÁC không nói thẳng bằng ~たい — phải dùng ~たがる (hoặc ~たいと言っています). Tiếng Việt nói "em tôi muốn đi Nhật" bình thường nên người Việt rất hay mắc lỗi này.
-
Sai私は日本へ行きたがっています。
Tôi muốn sang Nhật.
Đúng私は日本へ行きたいです。
がる KHÔNG dùng cho ngôi thứ nhất — bản thân mình thì biết rõ cảm xúc, không cần "tỏ ra".
-
Sai子どもが新しい自転車が欲しがっています。
Đứa bé đang muốn có xe đạp mới.
Đúng子どもが新しい自転車を欲しがっています。
Khi đổi 欲しい → 欲しがる thì đối tượng đổi trợ từ từ が sang を (vì がる là động từ).
Mẹo khi ôn thi
- Bẫy kinh điển: chủ ngữ là 私 → ~たい; chủ ngữ là người khác (弟・田中さん) → ~たがる.
- Nhớ đổi trợ từ が → を khi chuyển sang がる.