Ngữ pháp tiếng Nhật

~たち/~ら(số nhiều) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~たち/~ら(số nhiều) nghĩa là những ~, các ~ (số nhiều).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcN たち
N ら
Romaji~ tachi / ~ ra
Nghĩanhững ~, các ~ (số nhiều)

Cách nối

Kính ngữN + がた (先生がた・あなたがた)
Lịch sự/trung tínhN + たち (私たち・子どもたち・学生たち)
Thân mật/suồng sãN + ら (僕ら・彼ら・君ら)

Cách dùng

Gắn sau danh từ chỉ người để tạo số nhiều.

  • Tiếng Nhật KHÔNG bắt buộc chia số nhiều — 「本があります」có thể là một hoặc nhiều quyển. たち/ら chỉ dùng khi cần nhấn mạnh số nhiều, và gần như chỉ gắn với danh từ chỉ NGƯỜI (hoặc động vật gần gũi).
  • Ba mức độ lịch sự: がた (kính trọng nhất — 先生がた, あなたがた) > たち (trung tính — 私たち, 学生たち) > ら (thân mật/suồng sã — 僕ら, 彼ら, 君ら). Dùng ら với người trên là thất lễ.
  • Người Việt hay gắn たち vào ĐỒ VẬT theo thói quen tiếng Việt ("những quyển sách"). Nhưng 「本たち」 nghe rất lạ — chỉ dùng khi nhân cách hoá trong văn thơ. Đồ vật số nhiều thì để nguyên hoặc dùng たくさん・いろいろな.
  • Nhóm sang trọng hơn với 彼: 彼ら (bọn họ, nam hoặc hỗn hợp), 彼女たち (bọn họ, nữ). Chú ý 彼女 dùng たち chứ không dùng ら.

Ví dụ

  • Chúng tôi học tiếng Nhật mỗi tuần.

  • Bọn trẻ đang chơi ở công viên.

  • Anh Tanaka và mọi người đã về rồi.

Cần nhớ

  • 田中さんたち = "anh Tanaka và những người đi cùng" — không phải "nhiều người tên Tanaka".
  • ら trong văn viết báo chí lại trung tính, không suồng sã (「田中氏ら三人」) — khác với hội thoại.

Lỗi hay gặp

  • Sai机(つくえ)の上(うえ)に本(ほん)たちがあります。

    Trên bàn có nhiều sách.

    Đúng机(つくえ)の上(うえ)に本(ほん)がたくさんあります。

    たち chỉ gắn với danh từ chỉ NGƯỜI/động vật; đồ vật số nhiều thì để nguyên hoặc dùng たくさん. Người Việt hay dịch máy móc "những quyển sách".

  • Sai先生(せんせい)らはお元気(げんき)ですか。

    Các thầy cô có khỏe không ạ?

    Đúng先生(せんせい)がたはお元気(げんき)ですか。

    ら là dạng suồng sã — với người trên phải dùng がた (kính ngữ), hoặc ít nhất là たち.

Mẹo khi ôn thi

  • Nhớ thang lịch sự: がた > たち > ら. Đề đọc hay dùng ら trong văn viết trung tính.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →