Ngữ pháp tiếng Nhật
~ずつ nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ずつ nghĩa là mỗi ~, từng ~ một.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | 数量 ずつ |
| Romaji | ~ zutsu |
| Nghĩa | mỗi ~, từng ~ một |
Cách nối
| Chia đều | 数量 + ずつ + V |
|---|---|
| Dần dần | 少し + ずつ (từng chút một) |
Cách dùng
Chỉ sự phân chia đều nhau hoặc lặp lại đều đặn theo từng đơn vị.
- ずつ gắn sau SỐ LƯỢNG, nghĩa "mỗi ~ một phần bằng nhau": 「一人に二枚ずつ配ります」(phát cho mỗi người hai tờ). Trọng tâm là sự CHIA ĐỀU.
- Nghĩa thứ hai — LẶP LẠI ĐỀU ĐẶN theo thời gian: 「毎日三十分ずつ勉強します」(mỗi ngày học 30 phút). Ở đây ずつ nhấn rằng con số đó lặp lại đều mỗi lần.
- Cụm cực kỳ hay dùng: 少しずつ (từng chút một, dần dần) — 「少しずつ上手になっています」(đang giỏi lên từng chút một). Người mới học nên thuộc nguyên cụm này.
- ずつ không đi một mình sau danh từ trần — luôn phải có số lượng hoặc từ chỉ lượng (少し・一つ・二人) đứng trước.
Ví dụ
一人に紙を二枚ずつ配ってください。
Hãy phát cho mỗi người hai tờ giấy.
毎日三十分ずつ漢字を練習しています。
Mỗi ngày tôi luyện chữ Hán 30 phút.
日本語が少しずつ分かるようになりました。
Tôi đã dần dần hiểu được tiếng Nhật từng chút một.
Cần nhớ
- ずつ thường không gắn thêm trợ từ を phía sau: 「二枚ずつ配ります」, không nói 「二枚ずつを配ります」.
- Cụm hay gặp khác: 一つずつ (từng cái một), 一人ずつ (từng người một).
Lỗi hay gặp
-
Sai紙ずつ配ります。
Tôi phát mỗi người hai tờ giấy.
Đúng紙を二枚ずつ配ります。
ずつ phải gắn sau SỐ LƯỢNG (二枚・一つ・少し), không gắn thẳng sau danh từ trần.
-
Sai二枚ずつを配ります。
Tôi phát mỗi người hai tờ.
Đúng二枚ずつ配ります。
Sau ずつ không thêm を — cụm "số lượng + ずつ" đã làm trạng ngữ rồi, を đứng ở 紙を phía trước.
Mẹo khi ôn thi
- Thuộc nguyên cụm 少しずつ — xuất hiện rất nhiều ở cả phần đọc lẫn phần nghe N4.