Ngữ pháp tiếng Nhật

~目(thứ tự) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~目(thứ tự) nghĩa là thứ ~ (số thứ tự).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúc数量詞 目
Romaji~ me
Nghĩathứ ~ (số thứ tự)

Cách nối

Ví dụ一つ目 (thứ nhất)・三番目 (thứ ba)・二日目 (ngày thứ hai)・五回目 (lần thứ năm)
Công thức数字 + 助数詞 + 目

Cách dùng

Biến số đếm thành số thứ tự.

  • 目 gắn sau CẢ CỤM số đếm (số + trợ số từ) để biến nó thành số thứ tự: 一つ → 一つ目 (cái thứ nhất), 三番 → 三番目 (thứ ba), 二日 → 二日目 (ngày thứ hai).
  • Điểm mấu chốt người Việt hay sai: 目 gắn sau TOÀN BỘ cụm đếm, không gắn thẳng sau con số. Không nói 「三目」 mà phải nói 「三番目」・「三つ目」 — tức là phải có trợ số từ ở giữa.
  • Phân biệt số ĐẾM và số THỨ TỰ: 「三日休みました」(nghỉ ba ngày — số lượng) ↔ 「三日目に病院へ行きました」(ngày thứ ba thì tôi đi bệnh viện — thứ tự). Tiếng Việt phân biệt bằng "ba ngày" vs "ngày thứ ba", tiếng Nhật phân biệt bằng có 目 hay không.
  • Cụm cực hay dùng khi chỉ đường: 「二つ目の角を右に曲がってください」(rẽ phải ở góc thứ hai). Nhớ có の khi bổ nghĩa cho danh từ: 二つ目の角.

Ví dụ

  • Hãy rẽ phải ở góc thứ hai.

  • Lần này là lần thứ ba tôi đến Nhật.

  • Hãy ngồi vào ghế thứ ba tính từ phía trước.

Cần nhớ

  • Với 番, cả 三番 và 三番目 đều nói được nhưng 三番目 nhấn thứ tự rõ hơn.
  • 目 ở đây đọc め, không liên quan gì tới 目 (mắt) dù cùng chữ.

Lỗi hay gặp

  • Sai三目(みつめ)の角(かく)を曲(ま)がってください。

    Bạn rẽ ở góc thứ ba nhé.

    Đúng三(みっ)つ目(め)の角(かく)を曲(ま)がってください。

    目 phải gắn sau CẢ CỤM đếm (số + trợ số từ), không gắn thẳng sau con số. Phải có つ/番/回 ở giữa.

  • Sai二(ふた)つ目角(めかど)を右(みぎ)に曲(ま)がります。

    Rẽ phải ở góc thứ hai.

    Đúng二(ふた)つ目(め)の角(かく)を右(みぎ)に曲(ま)がります。

    Cụm ~目 bổ nghĩa cho danh từ phải có の ở giữa.

  • Sai日本(にっぽん)へ来(く)るのは三(さん)回(かい)です。

    Đây là lần thứ ba tôi đến Nhật.

    Đúng日本(にっぽん)へ来(く)るのは三(さん)回(かい)目(め)です。

    Thiếu 目 thì thành số ĐẾM ("ba lần"), không phải số THỨ TỰ ("lần thứ ba").

Mẹo khi ôn thi

  • Đề chỉ đường (phần nghe) rất hay dùng 一つ目・二つ目の角 — nghe kỹ con số.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →