Ngữ pháp tiếng Nhật
~までに(hạn chót) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~までに(hạn chót) nghĩa là trước ~, chậm nhất là ~ (hạn chót).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | N までに V V(thể từ điển) までに V |
| Romaji | ~ made ni |
| Nghĩa | trước ~, chậm nhất là ~ (hạn chót) |
Cách nối
| Động từ | V(thể từ điển) + までに |
|---|---|
| Danh từ (thời gian) | N + までに |
Cách dùng
Nêu HẠN CHÓT cho một hành động xảy ra một lần, thời điểm cụ thể trong khoảng đó không quan trọng.
- までに = DEADLINE. Hành động chỉ xảy ra MỘT LẦN, lúc nào cũng được miễn là trước mốc đó: 「五時までに帰ります」= về nhà trước 5 giờ (có thể 3 giờ, 4 giờ, miễn không quá 5 giờ).
- Đối lập trực tiếp với まで (liên tục): 「五時まで待ちます」= đợi SUỐT tới 5 giờ ↔ 「五時までに帰ります」= về TRƯỚC 5 giờ. Người Việt dịch cả hai thành "đến 5 giờ" nên đây là một trong những lỗi dai dẳng nhất ở N4.
- Cách kiểm tra nhanh: động từ ở đuôi câu có kéo dài được không? 待つ・働く・勉強する kéo dài → まで. 出す・帰る・着く・電話する xảy ra một phát → までに.
- までに cũng gắn được sau động từ thể từ điển: 「日本へ行くまでにひらがなを覚えます」(trước khi đi Nhật tôi sẽ thuộc hiragana).
Ví dụ
このレポートは金曜日までに出してください。
Hãy nộp báo cáo này trước thứ Sáu.
母が帰るまでに部屋を掃除します。
Tôi sẽ dọn phòng trước khi mẹ về.
何時までに空港に着けばいいですか。
Tôi phải đến sân bay chậm nhất là mấy giờ thì được?
Cần nhớ
- Cụm hay dùng: 何時までに (chậm nhất mấy giờ), いつまでに (hạn đến khi nào).
- までに hợp với ngữ cảnh yêu cầu/nhiệm vụ: 出してください・終わらせてください・連絡してください.
Lỗi hay gặp
-
Sai五時までに待ってください。
Bạn đợi cho đến năm giờ nhé.
Đúng五時まで待ってください。
待つ là hành động KÉO DÀI → dùng まで. までに chỉ dùng cho hành động xảy ra một lần (hạn chót).
-
Sai金曜日まで宿題を出します。
Tôi sẽ nộp bài tập trước thứ Sáu.
Đúng金曜日までに宿題を出します。
出す xảy ra MỘT LẦN → dùng までに. Câu sai nghe như "liên tục nộp bài suốt cho tới thứ Sáu".
-
Sai母が帰ったまでに部屋を掃除します。
Tôi sẽ dọn phòng trước khi mẹ về.
Đúng母が帰るまでに部屋を掃除します。
Trước までに dùng thể từ điển, không chia quá khứ.
Mẹo khi ôn thi
- Đề N4 gần như luôn có 1 câu まで/までに — quyết định bằng động từ: kéo dài hay một phát.