Ngữ pháp tiếng Nhật
~(の)ように(như là) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~(の)ように(như là) nghĩa là như ~, giống như ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | N のように V N のような N V(thể thường) ように V |
| Romaji | ~ (no) yō ni |
| Nghĩa | như ~, giống như ~ |
Cách nối
| Động từ | V(thể thường) + ように |
|---|---|
| Danh từ + danh từ | N + のような + N |
| Danh từ + động từ | N + のように + V |
Cách dùng
So sánh, ví von một sự vật/hành động với cái khác (văn viết, trang trọng).
- ように so sánh: 「彼は鳥のように歌います」(anh ấy hát như chim). Chú ý quy tắc chia: bổ nghĩa cho ĐỘNG TỪ/TÍNH TỪ dùng のように, bổ nghĩa cho DANH TỪ dùng のような.
- ように là dạng TRANG TRỌNG/văn viết. Dạng thân mật cùng nghĩa là みたい (mẫu kế tiếp): 「鳥のように」(văn viết) = 「鳥みたいに」(văn nói). Nghĩa giống nhau, chỉ khác độ trang trọng.
- Chú ý cách chia khác nhau giữa hai mẫu — đây là chỗ người Việt sai nhiều nhất: ように cần の sau danh từ (鳥のように), còn みたい thì KHÔNG có の (鳥みたいに). Học thuộc cặp này cùng lúc.
- ように còn có nghĩa MỤC ĐÍCH ("để mà ~", đi với động từ không ý chí) và nghĩa YÊU CẦU (~ように言う) — đó là các mẫu riêng, đừng lẫn với nghĩa so sánh ở đây.
Ví dụ
彼女は鳥のようにきれいな声で歌います。
Cô ấy hát với giọng đẹp như chim.
雪のような白い花が咲いています。
Những bông hoa trắng như tuyết đang nở.
先生が説明したように書いてください。
Hãy viết như thầy đã giải thích.
Cần nhớ
- Cụm hay dùng: 「~のように+ください」→ 「先生が話したように読んでください」(hãy đọc như thầy đã đọc).
- Với ように, cái đứng trước là hình mẫu CÓ THẬT được lấy làm chuẩn để so.
Lỗi hay gặp
-
Sai鳥ように歌います。
Cô ấy hát như chim.
Đúng鳥のように歌います。
Sau DANH TỪ, ように bắt buộc có の. (Còn みたい thì ngược lại: 鳥みたいに, không có の.)
-
Sai公園に天使のように子どもがいます。
Trong công viên có một đứa trẻ như thiên thần.
Đúng公園に天使のような子どもがいます。
のように chỉ bổ nghĩa cho ĐỘNG TỪ/TÍNH TỪ. Bổ nghĩa trực tiếp cho DANH TỪ (子ども) phải dùng のような.
Mẹo khi ôn thi
- Học thuộc bảng chia: のように + V/のような + N ↔ みたいに + V/みたいな + N.