Ngữ pháp tiếng Nhật
~とか nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~とか nghĩa là ~ chẳng hạn, nào là ~ nào là ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | N とか N とか V(thể thường) とか V(thể thường) とか |
| Romaji | ~ toka |
| Nghĩa | ~ chẳng hạn, nào là ~ nào là ~ |
Cách nối
| Danh từ | N + とか + N + とか |
|---|---|
| Tính từ | A(thể thường) + とか + A(thể thường) + とか |
| Động từ | V(thể thường) + とか + V(thể thường) + とか |
Cách dùng
Liệt kê vài ví dụ tiêu biểu trong hội thoại, hàm ý còn thứ khác nữa.
- とか liệt kê VÍ DỤ, hàm ý "và những thứ tương tự nữa": 「休みの日は本を読むとか映画を見るとかします」(ngày nghỉ tôi đọc sách rồi xem phim, đại loại vậy).
- Khác と (liệt kê đầy đủ, hết danh sách) và や (liệt kê tiêu biểu nhưng chỉ dùng cho DANH TỪ). とか linh hoạt hơn や vì gắn được cả sau ĐỘNG TỪ và TÍNH TỪ.
- とか là văn NÓI, khá thân mật. Trong văn viết trang trọng hoặc bài thi viết thì dùng や・など thay thế. Đây là lý do とか rất hay xuất hiện ở phần nghe của đề thi.
- Thường dùng ít nhất hai lần cho cân, nhưng một lần cũng được khi chỉ nêu một ví dụ mơ hồ: 「暇な時は音楽を聞くとかしています」.
Ví dụ
休みの日は本を読むとか音楽を聞くとかします。
Ngày nghỉ thì tôi đọc sách, nghe nhạc, đại loại vậy.
朝はパンとかご飯とかを食べます。
Buổi sáng tôi ăn nào là bánh mì, nào là cơm.
この町は静かだとか安いだとか、いい所が多いです。
Thị trấn này nào là yên tĩnh, nào là rẻ, có nhiều điểm hay.
Cần nhớ
- Kết thúc chuỗi とか thường là する hoặc です: 「~とか~とかします」.
- とか cũng dùng để nói tránh, giảm nhẹ độ chắc chắn: 「明日は雨とか言っていました」(nghe bảo mai mưa hay gì đó).
Lỗi hay gặp
-
Saiこれより、研究の方法とか結果とかについてご説明いたします。
Sau đây, tôi xin trình bày về phương pháp và kết quả nghiên cứu.
Đúngこれより、研究の方法や結果などについてご説明いたします。
とか là văn NÓI thân mật, nhưng câu lại dùng khiêm nhường ngữ trang trọng ご説明いたします (chỉ xuất hiện trong báo cáo/thuyết trình chính thức) — hai sắc thái mâu thuẫn ngay trong cùng câu. Văn viết/trình bày trang trọng phải dùng や~など.
-
Sai本を読むや映画を見るをします。
Tôi nào là đọc sách, nào là xem phim.
Đúng本を読むとか映画を見るとかします。
や chỉ nối được DANH TỪ; muốn liệt kê ĐỘNG TỪ phải dùng とか.
Mẹo khi ôn thi
- Phần nghe hay dùng とか (hội thoại); phần đọc hay dùng や・など (văn viết) — biết cả hai.