Ngữ pháp tiếng Nhật
~も(số lượng nhiều) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~も(số lượng nhiều) nghĩa là những ~ (nhiều đến thế), tận ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | 数量 も V |
| Romaji | ~ mo |
| Nghĩa | những ~ (nhiều đến thế), tận ~ |
Cách nối
| Đối lập | 数量 + しか + V(phủ định) — nhấn mạnh ÍT |
|---|---|
| Số lượng | 数量 + も + V(khẳng định) |
Cách dùng
Gắn sau số lượng để nhấn mạnh người nói thấy con số đó NHIỀU, ngoài dự đoán.
- も gắn sau SỐ LƯỢNG mang nghĩa "tận, những ~": 「ビールを十本も飲みました」(uống tận mười chai bia). Con số không đổi, nhưng も thêm vào cảm xúc ngạc nhiên/nhiều quá của người nói.
- Đây là も "nhấn mạnh lượng nhiều", khác với も "cũng" đã học ở N5 (私も学生です). Phân biệt bằng vị trí: gắn sau SỐ LƯỢNG → nhiều; gắn sau DANH TỪ thường → "cũng".
- Cặp đối lập cần nhớ: 「三時間も待ちました」(đợi tận 3 tiếng — lâu quá!) ↔ 「三時間しか待ちませんでした」(chỉ đợi có 3 tiếng — ít). Cùng con số, ngược sắc thái, và も đi khẳng định còn しか đi phủ định.
- Với 一 + trợ số + も + PHỦ ĐỊNH thì nghĩa thành "không một ~ nào": 「一人も来ませんでした」(không một ai đến cả). Đây là ngoại lệ duy nhất も đi với phủ định.
Ví dụ
昨日はビールを十本も飲みました。
Hôm qua tôi đã uống tận mười chai bia.
駅で二時間も待ちました。
Tôi đã đợi ở ga tận hai tiếng đồng hồ.
パーティーには一人も来ませんでした。
Không một ai đến bữa tiệc cả.
Cần nhớ
- も (nhiều) là đánh giá CHỦ QUAN — cùng "3 quyển sách", người thấy nhiều thì nói 三冊も, người thấy bình thường thì nói 三冊.
- Không dùng も khi chỉ muốn nêu số lượng trung tính: 「三人来ました」.
Lỗi hay gặp
-
Sai三時間も待ちませんでしたが、足がとても痛くなりました。
Tôi đã không đợi đến tận 3 tiếng, thế mà chân lại rất mỏi.
Đúng三時間も待ちましたが、足がとても痛くなりました。
も (nhiều) đi với KHẲNG ĐỊNH để nhấn mạnh "đợi những tận 3 tiếng". Câu lại chia phủ định (chưa đợi đến 3 tiếng) nhưng vế sau lại nói "chân rất mỏi" (dấu hiệu của việc đợi LÂU) — mâu thuẫn ngay trong câu.
-
Sai会議室は五人分予約していましたが、会議に五人も来ました。
Phòng họp đã đặt cho đúng 5 người, và có 5 người đến họp.
Đúng会議室は五人分予約していましたが、会議に五人来ました。
も thêm sắc thái "nhiều quá, ngoài dự đoán". Ở đây phòng đã đặt sẵn đúng cho 5 người — đúng như dự kiến, không có gì bất ngờ — nên phải bỏ も, dùng số lượng trung tính.
Mẹo khi ôn thi
- Bẫy hay gặp: 「十本も飲みました」(nhiều) ↔ 「十本しか飲みませんでした」(ít) — nhìn đuôi câu để chọn.