Ngữ pháp tiếng Nhật
~と(điều kiện tự nhiên) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~と(điều kiện tự nhiên) nghĩa là hễ ~ là / cứ ~ thì.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V(từ điển) + と、~ V ない + と、~ A い + と、~ N/A な + だと、~ |
| Romaji | ~ to |
| Nghĩa | hễ ~ là / cứ ~ thì |
Cách nối
| Lưu ý | Vế trước luôn ở thể hiện tại, dù cả câu nói về quá khứ |
|---|---|
| Động từ | Thể TỪ ĐIỂN + と: 押す → 押すと、行く → 行くと (KHÔNG dùng thể ます) |
| Phủ định | V ない + と: 行かないと |
| Tính từ い | Giữ nguyên + と: 安いと |
| Danh từ / tính từ な | + だと: 学生だと、便利だと |
Cách dùng
Kết quả tất yếu, tự động xảy ra — quy luật tự nhiên, cách vận hành máy móc, chỉ đường.
- と diễn tả quan hệ TẤT YẾU: hễ A thì B luôn luôn xảy ra, không có ngoại lệ, không phụ thuộc vào ý muốn ai. Vì thế nó là lựa chọn duy nhất đúng khi nói về quy luật tự nhiên, thao tác máy móc, và chỉ đường.
- HẠN CHẾ NGHIÊM NGẶT NHẤT trong bốn mẫu điều kiện: vế sau TUYỆT ĐỐI không được là ý chí, mong muốn, rủ rê, mệnh lệnh, xin phép. Lý do dễ hiểu: と nói về điều tự động xảy ra, mà ý muốn của con người thì không tự động.
- Ba tình huống điển hình: (1) máy móc — 「このボタンを押すと、切符が出ます」; (2) tự nhiên — 「春になると、桜が咲きます」; (3) chỉ đường — 「あの角を右に曲がると、銀行があります」. Ba cái này gần như luôn dùng と.
- Cách dùng thứ tư: vế sau chia QUÁ KHỨ để kể phát hiện bất ngờ, giống たら: 「窓を開けると、雪が降っていました」. Đây là điểm giao nhau giữa と và たら.
- Ngoài ra 「~ないと」 trong hội thoại thường bị bỏ lửng để nói "phải làm gì đó": 「早く行かないと…」 (không đi sớm là hỏng...). Đây là cách nói tắt rất tự nhiên.
Ví dụ
このボタンを押すと、お茶が出ます。
Hễ ấn nút này là trà chảy ra.
春になると、桜が咲きます。
Cứ đến mùa xuân là hoa anh đào nở.
あの角を右に曲がると、駅があります。
Rẽ phải ở góc kia là có nhà ga.
Cần nhớ
- Vế trước と luôn thể hiện tại, không bao giờ chia quá khứ.
- Nếu bạn dùng được と thì câu chắc chắn tự nhiên; nhưng phạm vi dùng hẹp nhất.
Lỗi hay gặp
-
Sai日本へ行くと、寿司を食べたいです。
Sang Nhật thì tôi muốn ăn sushi.
Đúng日本へ行ったら、寿司を食べたいです。
Vế sau là mong muốn của người nói → と cấm tuyệt đối. Người Việt hay dùng と vì thấy nó ngắn gọn giống chữ "thì", nhưng と chỉ dành cho kết quả tự động.
-
Saiこのボタンを押しますと、切符が出ます。
Cứ bấm nút này là vé ra.
Đúngこのボタンを押すと、切符が出ます。
Trước と phải là thể TỪ ĐIỂN. Người học hay giữ thể ます vì nghĩ cả câu lịch sự thì mọi động từ đều phải ます — thực ra chỉ động từ CUỐI câu mới quyết định độ lịch sự.
Mẹo khi ôn thi
- Thấy đề nói về máy móc, đường đi, hiện tượng tự nhiên → nhiều khả năng đáp án là と.
- Thấy vế sau có ~ましょう/~たい/~てください → loại ngay と.