Ngữ pháp tiếng Nhật
~のために(vì lợi ích) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~のために(vì lợi ích) nghĩa là vì ~, cho ~ (vì lợi ích của ai/cái gì).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | N のために V V(thể từ điển) ために V |
| Romaji | ~ no tame ni |
| Nghĩa | vì ~, cho ~ (vì lợi ích của ai/cái gì) |
Cách nối
| Danh từ | N + のために |
|---|---|
| Bổ nghĩa danh từ | N + のための + N |
| Động từ (mục đích) | V(thể từ điển) + ために |
Cách dùng
Nêu đối tượng hưởng lợi hoặc mục đích của hành động.
- Nghĩa 1 — VÌ LỢI ÍCH của ai: 「家族のために働きます」(tôi làm việc vì gia đình). Danh từ trước ために thường là người hoặc tổ chức.
- Nghĩa 2 — MỤC ĐÍCH, gắn sau động từ thể từ điển: 「日本の大学に入るために日本語を勉強しています」(tôi học tiếng Nhật để vào đại học Nhật).
- Điều kiện quan trọng của nghĩa mục đích: động từ trước ために phải là hành động CÓ Ý CHÍ (ý chí của chính người nói). Nếu là động từ không ý chí (わかる・できる・なる) hoặc động từ khả năng thì phải dùng ように thay cho ために: 「日本語がわかるように毎日聞いています」.
- Đừng nhầm với ために nghĩa "do ~ nên" (nguyên nhân): 「雨のために試合が中止になりました」(vì mưa nên trận đấu bị huỷ). Phân biệt bằng ngữ nghĩa: có lợi ích/mục đích → "vì lợi ích"; sự việc xấu đã xảy ra → nguyên nhân.
Ví dụ
家族のために毎日働いています。
Tôi làm việc mỗi ngày vì gia đình.
日本の大学に入るために日本語を勉強しています。
Tôi đang học tiếng Nhật để vào đại học ở Nhật.
これは子どものための本です。
Đây là sách dành cho trẻ em.
Cần nhớ
- Bổ nghĩa danh từ thì đổi ために → ための: 「子どものための本」(sách dành cho trẻ em).
- ために trang trọng hơn ~に行きます/~たいから; hội thoại thân mật thường nói gọn hơn.
Lỗi hay gặp
-
Sai日本語が話せるために練習します。
Tôi luyện tập để nói được tiếng Nhật.
Đúng日本語が話せるように練習します。
Động từ KHẢ NĂNG (話せる) không có ý chí → phải dùng ように, không dùng ために. ために chỉ đi với động từ có ý chí (入る・買う・行く).
-
Sai子どものために本です。
Đây là sách dành cho trẻ em.
Đúng子どものための本です。
Bổ nghĩa cho DANH TỪ phải đổi ために → ための.
Mẹo khi ôn thi
- Bẫy ために/ように: nhìn động từ trước nó — có ý chí (入る) → ために; khả năng/không ý chí (話せる・わかる) → ように.