Ngữ pháp tiếng Nhật

~について nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~について nghĩa là về ~, liên quan đến ~ (chủ đề).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcN について V
N についての N
Romaji~ ni tsuite
Nghĩavề ~, liên quan đến ~ (chủ đề)

Cách nối

Bổ nghĩa danh từN + についての + N
Động từ theo sauN + について + 話す/書く/考える/調べる/質問する

Cách dùng

Nêu chủ đề của việc nói, viết, nghĩ, nghiên cứu.

  • について đánh dấu CHỦ ĐỀ của hoạt động ngôn ngữ/tư duy: 話す・書く・考える・調べる・研究する・質問する. 「日本の文化について話します」(tôi sẽ nói về văn hoá Nhật).
  • Khi bổ nghĩa cho danh từ, phải thêm の: 「日本についての本」(quyển sách về Nhật Bản). Quên chữ の này là lỗi rất phổ biến.
  • Người Việt hay dùng nhầm を vì tiếng Việt nói "nói chuyện gì đó" giống cấu trúc tân ngữ. Nhưng 話す ở nghĩa "nói về chủ đề" bắt buộc dùng について; を + 話す chỉ dùng khi tân ngữ là chính lời nói (日本語を話します = nói tiếng Nhật).
  • Đừng nhầm với によって (tuỳ theo/bởi). Mẹo: について luôn dịch được thành "về ~"; によって không bao giờ.

Ví dụ

  • Ngày mai tôi sẽ nói về văn hoá Nhật Bản.

  • Về vấn đề này, chúng ta hãy cùng nhau suy nghĩ.

  • Tôi đã mượn một quyển sách về lịch sử Nhật Bản.

Cần nhớ

  • Cùng nghĩa nhưng trang trọng hơn có に関して (N3 trở lên) — N4 chưa cần.
  • について không đi với động từ hành động vật lý: không nói 「本について買います」.

Lỗi hay gặp

  • Sai日本(にっぽん)の文化(ぶんか)を話(はな)します。

    Tôi sẽ nói về văn hoá Nhật.

    Đúng日本(にっぽん)の文化(ぶんか)について話(はな)します。

    Nói VỀ một chủ đề thì dùng について. を + 話す chỉ đúng khi tân ngữ là chính ngôn ngữ được nói ra (日本語を話します).

  • Sai日本(にっぽん)について本(ほん)は面白(おもしろ)かったです。

    Cuốn sách về Nhật Bản đó thú vị.

    Đúng日本(にっぽん)についての本(ほん)は面白(おもしろ)かったです。

    について không thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay sau nó (本) — ở đây không còn động từ nào khác để について gắn vào (vị ngữ chính 面白かったです lại bổ nghĩa cho 本), nên bắt buộc phải có の: についての本.

  • Sai日本(にっぽん)の文化(ぶんか)についての発表(はっぴょう)しました。

    Tôi đã thuyết trình về văn hoá Nhật.

    Đúng日本(にっぽん)の文化(ぶんか)について発表(はっぴょう)しました。

    「について」 + động từ trực tiếp; chỉ khi làm định ngữ cho danh từ mới thêm 「の」 (についての発表).

  • Sai客(きゃく)について、丁寧(ていねい)に話(はな)す。

    Tôi nói năng lễ phép với khách.

    Đúng客(きゃく)に対(たい)して、丁寧(ていねい)に話(はな)す。

    Thái độ hướng tới đối tượng dùng 「に対して」; 「について」 là chủ đề nội dung.

Mẹo khi ôn thi

  • Nhớ công thức đôi: について + Động từ ↔ についての + Danh từ.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →