Ngữ pháp tiếng Nhật
~た後で(mở rộng) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~た後で(mở rộng) nghĩa là sau khi ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vた + 後で N + の後で |
| Romaji | ~ ta ato de |
| Nghĩa | sau khi ~ |
Cách dùng
Nêu hành động B xảy ra sau khi hành động A đã hoàn tất.
- V trước 後で dùng thể た để thể hiện đã hoàn thành. Với danh từ sự kiện, dùng Nの後で: 会議の後で.
- So với ~てから, 後で chỉ thứ tự tương đối và có thể có khoảng cách giữa hai việc; ~てから thường nhấn B bắt đầu sau khi A xong.
Ví dụ
仕事が終わった後で、友達と食事をしました。
Sau khi xong việc tôi đã ăn cùng bạn.
授業の後で、先生に質問しました。
Sau giờ học tôi đã hỏi giáo viên.
Lỗi hay gặp
-
Sai仕事が終わる後で、電話します。
Đúng仕事が終わった後で、電話します。
Động từ trước 後で dùng thể た: 終わった後で.
Mẹo khi ôn thi
- 前に đi với Vる, 後で đi với Vた — cặp đối chiếu thường xuất hiện trong cùng câu hỏi.