Ngữ pháp tiếng Nhật
~たばかりだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~たばかりだ nghĩa là mới vừa làm ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vた + ばかりだ |
| Romaji | ~ ta bakari da |
| Nghĩa | mới vừa làm ~ |
Cách dùng
Diễn tả người nói cảm thấy chưa lâu kể từ khi hành động hoàn tất.
- ばかり cho phép “mới” theo cảm nhận chủ quan. Tùy sự việc, một phút, một tuần hoặc thậm chí vài tháng vẫn có thể được coi là chưa lâu.
- So với Vたところだ, ばかり không nhất thiết là ngay khoảnh khắc vừa xong. Vì vậy 日本に来たばかりです có thể nói trong vài tuần đầu ở Nhật.
Ví dụ
先月、この会社に入ったばかりです。
Tôi mới vào công ty này tháng trước.
買ったばかりの時計をなくしてしまいました。
Tôi đã làm mất chiếc đồng hồ vừa mới mua.
Cần nhớ
- Trong câu bổ nghĩa dùng Vたばかりの + N: 買ったばかりの靴.
Lỗi hay gặp
-
Sai私は今ご飯を食べるばかりです。
Đúng私は今ご飯を食べたばかりです。
Nghĩa “vừa mới làm” bắt buộc dùng thể た trước ばかり.
Mẹo khi ôn thi
- Có mốc như 先月 nhưng câu vẫn nhấn “còn mới” thì たばかり có thể đúng; たところ thì không.