Ngữ pháp tiếng Nhật
~たところだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~たところだ nghĩa là vừa mới làm xong ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vた + ところだ |
| Romaji | ~ ta tokoro da |
| Nghĩa | vừa mới làm xong ~ |
Cách dùng
Nói hành động vừa kết thúc ngay trước thời điểm nói.
- Vたところだ đứng ngay sau điểm kết thúc hành động; khoảng cách thời gian phải rất ngắn theo cảm nhận của người nói. Các trạng từ たった今 và ちょうど thường đi cùng.
- Khác Vたばかりだ, mẫu ところ nhấn thời điểm thực sự sát hiện tại. Nếu đã qua vài ngày nhưng người nói vẫn thấy “mới”, ばかり phù hợp hơn.
Ví dụ
たった今、駅に着いたところです。
Tôi vừa mới đến ga ngay lúc này.
会議が終わったところなので、今から戻ります。
Cuộc họp vừa kết thúc nên bây giờ tôi sẽ quay về.
Lỗi hay gặp
-
Sai三年前に日本へ来たところです。
Đúng三年前に日本へ来ました。
Ba năm không còn là thời điểm “vừa xong”; ~たところ không phù hợp với mốc quá khứ xa rõ ràng.
Mẹo khi ôn thi
- たった今/ちょうど今 gần như chỉ thẳng tới Vたところ.