Ngữ pháp tiếng Nhật

受身形(thể bị động) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

受身形(thể bị động) nghĩa là bị ~ / được ~.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcA は B に V(bị động)
A は B に N を V(bị động)
N が/は V(bị động)(bị động không có tác nhân)
Romajiukemi-kei
Nghĩabị ~ / được ~

Cách nối

Sau khi chiaĐộng từ bị động luôn thành động từ NHÓM 2: 読まれる → 読まれます、読まれない
Nhóm 1 (godan)Đổi âm cuối hàng う sang hàng あ rồi thêm れる: よむ → よまれる、いう → いわれる (chú ý う → わ)、とる → とられる
Nhóm 2 (ichidan)Bỏ る thêm られる: たべる → たべられる、みる → みられる
Nhóm 3 (bất quy tắc)する → される、くる → こられる

Cách dùng

Nói về việc chủ ngữ chịu tác động từ người/vật khác — thường mang sắc thái phiền phức.

  • Cấu trúc cơ bản: người chịu tác động làm chủ ngữ (は), người gây ra hành động đi với に. 「私は先生に褒められました」= tôi được thầy khen. Trợ từ に là chìa khoá — nó chỉ "thủ phạm".
  • Điểm KHÁC LỚN với tiếng Việt: bị động tiếng Nhật thường mang sắc thái PHIỀN PHỨC, thiệt hại (gọi là 迷惑の受身 — bị động phiền toái). 「雨に降られました」 dịch sát là "bị mưa rơi vào người" — nghĩa thật là "tôi bị dính mưa, thật xui". Tiếng Việt không có cách nói tương đương nên người học rất khó quen.
  • Có kiểu bị động đặc biệt: động từ vốn không có tân ngữ (降る、来る、死ぬ) vẫn chia bị động được, và luôn mang nghĩa phiền phức: 「友達に来られて、勉強できませんでした」= bạn đến (bất chợt) làm tôi không học được.
  • Khi bị mất/hỏng đồ, chủ ngữ là NGƯỜI chứ không phải đồ vật, và đồ vật giữ を: 「私は財布を盗まれました」= tôi bị trộm mất ví. Cấu trúc này rất Nhật, phải luyện riêng.
  • Ngoài ra còn bị động khách quan — dùng nhiều trong văn viết, tin tức, khi không cần nói ai làm: 「この寺は300年前に建てられました」 (ngôi chùa này được xây 300 năm trước). Kiểu này KHÔNG có sắc thái phiền phức.

Ví dụ

  • Tôi bị em trai ăn mất cái bánh của mình.

  • Lúc về tôi bị dính mưa, quần áo ướt hết.

  • Ngôi chùa này được xây cách đây khoảng 300 năm.

Cần nhớ

  • Dạng bị động trùng hoàn toàn với thể khả năng ở nhóm 2 (食べられる) — phải nhìn ngữ cảnh và trợ từ để phân biệt.
  • Với đồ vật do người tạo ra, tác nhân dùng によって chứ không dùng に: 「この本は有名な作家によって書かれました」.

Lỗi hay gặp

  • Sai泥棒(どろぼう)が私(わたし)の財布(さいふ)を盗(ぬす)まれました。

    Tên trộm đã lấy cắp ví của tôi.

    Đúng私(わたし)は財布(さいふ)を盗(ぬす)まれました。

    Chủ ngữ của thể bị động phải là NGƯỜI CHỊU TÁC ĐỘNG (tôi, người bị mất ví), không phải người gây ra hành động. Đặt 泥棒 (kẻ trộm) làm chủ ngữ của 盗まれる biến câu thành "kẻ trộm bị mất ví" — ngược hẳn ý định.

  • Sai母(はは)に「早(はや)く起(お)きなさい」と言(げん)れました。

    Tôi bị mẹ bảo "dậy sớm đi".

    Đúng母(はは)に「早(はや)く起(お)きなさい」と言(い)われました。

    言う thuộc nhóm 1, âm cuối う khi chuyển sang hàng あ phải thành わ (không phải あ) → 言われる. Quy tắc う→わ này người học rất hay quên.

Mẹo khi ôn thi

  • Nhìn trợ từ để phân biệt bị động và khả năng: có 「~に」 chỉ người → bị động. Có 「~が」 chỉ đối tượng → khả năng.
  • Bị động phiền toái (雨に降られる、友達に来られる) là điểm chấm gần như chắc chắn xuất hiện ở N4.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →