Ngữ pháp tiếng Nhật

使役形(thể sai khiến) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

使役形(thể sai khiến) nghĩa là bắt/cho ai đó làm ~.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcA は B に V(sai khiến)(động từ có を)
A は B を V(sai khiến)(động từ không có を)
Romajishieki-kei
Nghĩabắt/cho ai đó làm ~

Cách nối

Sau khi chiaLuôn thành động từ NHÓM 2: 行かせる → 行かせます、行かせて
Nhóm 1 (godan)Đổi âm cuối hàng う sang hàng あ rồi thêm せる: いく → いかせる、まつ → またせる、かう → かわせる (う → わ)
Nhóm 2 (ichidan)Bỏ る thêm させる: たべる → たべさせる、おぼえる → おぼえさせる
Nhóm 3 (bất quy tắc)する → させる、くる → こさせる

Cách dùng

Người trên bắt buộc hoặc cho phép người dưới làm việc gì.

  • Thể sai khiến diễn tả quan hệ trên–dưới: người có quyền (bố mẹ, thầy cô, sếp) khiến người dưới làm việc gì. Không dùng ngược lại — không thể nói "tôi bắt sếp làm gì đó".
  • Trợ từ quyết định bởi bản thân động từ. Nếu động từ đã có tân ngữ を rồi (本を読む) thì người bị sai dùng に: 「先生は学生に本を読ませました」. Nếu động từ không có を (行く、帰る、走る) thì người bị sai dùng を: 「先生は学生を帰らせました」. Đây là quy tắc cứng, phải nhớ.
  • Sắc thái có hai nhánh: (1) BẮT BUỘC — 「母は私に部屋を掃除させました」 (mẹ bắt tôi dọn phòng, tôi không muốn); (2) CHO PHÉP — 「父は妹を留学させました」 (bố cho em gái đi du học, em gái muốn thế). Ngữ cảnh và động từ quyết định nghĩa nào.
  • Khi muốn diễn tả sự cho phép rõ ràng, người Nhật thường ghép thể sai khiến với ~てあげる/~てくれる: 「子供に好きな本を読ませてあげました」 (tôi cho con đọc quyển sách nó thích).
  • Vì mẫu này hàm ý quyền lực, dùng sai chỗ nghe rất kiêu ngạo. Muốn xin phép làm gì thì phải dùng ~(さ)せてください (xem mẫu N4-025), chứ không nói thẳng thể sai khiến.

Ví dụ

  • Mẹ tôi bắt tôi ăn rau mỗi ngày.

  • Trưởng phòng đã cử anh Tanaka đi Osaka.

  • Bố cho em gái tôi tự chọn trường đại học em thích.

Cần nhớ

  • Trong công ty, cấp dưới nói về việc mình làm hay dùng dạng khiêm nhường ~させていただきます (ngoài phạm vi N4 nhưng nghe rất nhiều).
  • させる là dạng sai khiến của する, KHÔNG phải しさせる.

Lỗi hay gặp

  • Sai先生(せんせい)は学生(がくせい)に帰(かえ)らせました。

    Thầy cho học sinh về.

    Đúng先生(せんせい)は学生(がくせい)を帰(かえ)らせました。

    帰る là động từ không có tân ngữ を, nên người bị sai phải dùng を. Người Việt hay dùng に cho mọi trường hợp vì nghĩ に = "cho ai / bắt ai". Quy tắc thật nằm ở chỗ động từ gốc có を hay không.

  • Sai私(わたし)は部長(ぶちょう)に書類(しょるい)を作(つく)らせました。

    Trưởng phòng bắt tôi làm tài liệu.

    Đúng部長(ぶちょう)は私(わたし)に書類(しょるい)を作(つく)らせました。/私(わたし)が書類(しょるい)を作(つく)りました。

    Thể sai khiến chỉ đi từ trên xuống dưới. Nhân viên "bắt" trưởng phòng làm là câu vô lý về mặt xã hội trong tiếng Nhật, dù ngữ pháp trông có vẻ đúng.

Mẹo khi ôn thi

  • Nhớ cặp trợ từ: động từ có を → người bị sai dùng に; động từ không có を → người bị sai dùng を. Đây là điểm hỏi số một về 使役.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →