Ngữ pháp tiếng Nhật

使役受身(bị động sai khiến) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

使役受身(bị động sai khiến) nghĩa là bị bắt phải ~ (dù không muốn).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcA は B に V(sai khiến bị động)
Romajishieki-ukemi
Nghĩabị bắt phải ~ (dù không muốn)

Cách nối

Cách nhớChia sai khiến trước (のませる) rồi chia bị động tiếp (のませられる) — vì 使役 xong luôn là nhóm 2
Nhóm 1 (godan)Hàng あ + される (dạng rút gọn): のむ → のまされる、まつ → またされる、かく → かかされる。Dạng đầy đủ: のませられる
Nhóm 2 (ichidan)Bỏ る thêm させられる: たべる → たべさせられる
Nhóm 3 (bất quy tắc)する → させられる、くる → こさせられる
Nhóm 1 kết thúc bằng すKHÔNG rút gọn được: はなす → はなさせられる (không có はなさされる)

Cách dùng

Kể lại việc mình bị người trên bắt làm điều mình không muốn — luôn có sắc thái khó chịu.

  • Đây là thể khó nhất N4 vì chồng hai lớp: sai khiến + bị động. Nghĩa là "người khác bắt tôi làm, và tôi không muốn". Chủ ngữ là người BỊ bắt, người ra lệnh đi với に.
  • Sắc thái luôn TIÊU CỰC. Đây là điểm phân biệt với thể sai khiến thường: 「母は私に野菜を食べさせました」 kể từ góc nhìn của mẹ (trung tính), còn 「私は母に野菜を食べさせられました」 kể từ góc nhìn của tôi — kèm cảm giác "tôi ghét rau mà vẫn phải ăn".
  • Dạng rút gọn ~される dùng nhiều hơn trong hội thoại với động từ nhóm 1: 「飲まされた」 tự nhiên hơn 「飲ませられた」. NHƯNG động từ nhóm 1 kết thúc bằng す thì không rút gọn được (vì sẽ thành さされる rất khó đọc) — 話す chỉ có 話させられる.
  • Cách chia dễ nhất là làm hai bước: chia sai khiến trước, được động từ nhóm 2 kết thúc bằng せる; sau đó chia bị động của nhóm 2 (bỏ る thêm られる) → せられる. Rồi mới rút gọn nếu được.

Ví dụ

  • Hồi bé tôi bị mẹ bắt tập piano mỗi ngày.

  • Tôi bị bắt chờ tới cả một tiếng ở ga.

  • Hôm qua tôi bị trưởng phòng ép uống nhiều rượu nên giờ đau đầu.

Cần nhớ

  • Vì luôn tiêu cực, mẫu này hay đi với 待たされる (bị bắt chờ), 飲まされる (bị ép uống), 働かされる (bị bắt làm).
  • Không dùng mẫu này khi bạn vui vẻ làm việc đó.

Lỗi hay gặp

  • Sai私(わたし)は母(はは)に野菜(やさい)を食(た)べさせさせられました。

    Tôi đã bị mẹ bắt ăn rau.

    Đúng私(わたし)は母(はは)に野菜(やさい)を食(た)べさせられました。

    Chia thừa: 食べる → sai khiến 食べさせる → bị động 食べさせられる. Không có dạng chia lặp させ hai lần (食べさせさせられる) — thừa hẳn một lớp させ.

  • Sai先生(せんせい)に作文(さくぶん)を書(か)かさせられました。

    Tôi bị thầy bắt viết bài tập làm văn.

    Đúng先生(せんせい)に作文(さくぶん)を書(か)かされました。/先生(せんせい)に作文(さくぶん)を書(か)かせられました。

    Chia thừa. 書く → sai khiến 書かせる → bị động 書かせられる → rút gọn 書かされる. Không có dạng 書かさせられる. Lỗi này do nhớ máng máng "phải thêm さ" mà không đi qua hai bước chia.

Mẹo khi ôn thi

  • Nhớ ngoại lệ: động từ nhóm 1 đuôi す (話す、貸す、出す) KHÔNG có dạng rút gọn — chỉ 話させられる.
  • Chủ ngữ mặc định là 私 và cảm xúc luôn tiêu cực — dùng điều này để loại đáp án sai.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →